- 1.cảm giác chân thực
- 2.cảm giác thực tế
- 3.như ở ngoài đời

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不能把他的真實感受告訴瑪麗。
Tāngmǔ bùnéng bǎ tā de zhēnshígǎn shòu gàosu Mǎlì。
Tom không nói được với Mary cảm xúc thực sự của anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.