學華語Kaori Dict

真心實意

giản thể: 真心实意

zhēnxīnshí

ㄓㄣ ㄒㄧㄣ ㄕˊ ㄧˋ

CHÂN TÂM THỰC Ý

  1. 1.chân thành và thành thật (thành ngữ)
  2. 2.hết lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一直都真心實意地對你,你為什麼要騙我?

    wǒ yīzhí dōu zhēnxīnshíyì de duì nǐ, nǐ wèishénme yào piàn wǒ?

    Tôi luôn chân thành với anh, vậy mà anh lại lừa tôi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真心实意 nghĩa là gì? · Kaori Dict