- 1.chân thành và thành thật (thành ngữ)
- 2.hết lòng

例句Câu ví dụ
- 1
我一直都真心實意地對你,你為什麼要騙我?
wǒ yīzhí dōu zhēnxīnshíyì de duì nǐ, nǐ wèishénme yào piàn wǒ?
Tôi luôn chân thành với anh, vậy mà anh lại lừa tôi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.