真是的
zhēnshide
[ㄓㄣ ㄕ˙ ㄉㄜ˙]
CHÂN THỊ ĐÍCH
HSK 7-9
- 1.Thật là! (thán từ thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆這麼不負責任,真是的。
Tāngmǔ zhème bùfù zérèn, zhēnshide。
Tom不负责任 như vậy, thật là!
- 2
今天這個天氣,可真是的,怎麼偏在這時候下起雨來了。
jīntiān zhège tiānqì, kě zhēnshide, zěnme piān zài zhèshí hòu xià qǐ yǔ lái le。
Hôm nay cái thời tiết này, thật là, sao lại cứ nhè cái lúc này mà mưa chứ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.