真肯定句
zhēnkěndìngjù
[ㄓㄣ ㄎㄣˇ ㄉㄧㄥˋ ㄐㄩˋ]
CHÂN KHẲNG ĐỊNH CÂU
- 1.mệnh đề khẳng định đúng (TA)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.