學華語Kaori Dict

眼不見,心不煩

giản thể: 眼不见,心不烦

yǎnjiàn,xīnfán

ㄧㄢˇ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄒㄧㄣ ㄅㄨˋ ㄈㄢˊ

NHÃN BẤT KIẾN , TÂM BẤT PHIỀN

  1. 1.cái gì mắt không thấy, tim không đau (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    眼不見,心不煩。

    yǎnbùjiàn,xīnbùfán。

    Không nhìn thấy thì không lo lắng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼不見,心不煩 nghĩa là gì? · Kaori Dict