眼中釘,肉中刺
giản thể: 眼中钉,肉中刺
yǎnzhōngdīng,ròuzhōngcì
[ㄧㄢˇ ㄓㄨㄥ ㄉㄧㄥ ㄖㄡˋ ㄓㄨㄥ ㄘˋ]
NHÃN TRUNG ĐINH , NHỤC TRUNG THÍCH
- 1.cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.