學華語Kaori Dict

眼中釘,肉中刺

giản thể: 眼中钉,肉中刺

yǎnzhōngdīng,ròuzhōng

ㄧㄢˇ ㄓㄨㄥ ㄉㄧㄥ ㄖㄡˋ ㄓㄨㄥ ㄘˋ

NHÃN TRUNG ĐINH , NHỤC TRUNG THÍCH

  1. 1.cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼中釘,肉中刺 nghĩa là gì? · Kaori Dict