眼冒金星
yǎnmàojīnxīng
[ㄧㄢˇ ㄇㄠˋ ㄐㄧㄣ ㄒㄧㄥ]
NHÃN MẠO KIM TINH
- 1.nhìn thấy sao
- 2.choáng váng

例句Câu ví dụ
- 1
我眼冒金星。
wǒ yǎnmàojīnxīng。
Tôi thấy sao trước mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.