學華語Kaori Dict

眼冒金星

yǎnmàojīnxīng

ㄧㄢˇ ㄇㄠˋ ㄐㄧㄣ ㄒㄧㄥ

NHÃN MẠO KIM TINH

  1. 1.nhìn thấy sao
  2. 2.choáng váng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我眼冒金星。

    wǒ yǎnmàojīnxīng。

    Tôi thấy sao trước mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼冒金星 nghĩa là gì? · Kaori Dict