學華語Kaori Dict

眼紋黃山雀

giản thể: 眼纹黄山雀

yǎnwénhuángshānquè

ㄧㄢˇ ㄨㄣˊ ㄏㄨㄤˊ ㄕㄢ ㄑㄩㄝˋ

NHÃN VĂN HOÀNG SƠN TƯỚC

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mào đen Himalaya (Machlolophus xanthogenys)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼紋黃山雀 nghĩa là gì? · Kaori Dict