- 1.người cung cấp tin
- 2.tày mắt
- 3.gián điệp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trinh sát
- 5.(mỹ phẩm) kẻ mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.