學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眼跳動
眼跳動
giản thể:
眼跳动
yǎn
tiào
dòng
[ㄧㄢˇ ㄊㄧㄠˋ ㄉㄨㄥˋ]
NHÃN KHIÊU ĐỘNG
1.
chuyển động giật mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
運動
yùndòng
di chuyển
活動
huódòng
tập thể dục
眼睛
yǎnjing
mắt
動
dòng
bắt đầu chuyển động
動作
dòngzuò
chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
眼
yǎn
mắt
跳
tiào
nhảy
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
逐字解
Từng chữ trong từ
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
跳
khiêu, khêu
nhảy
動
động
chuyển động, xảy ra
記憶技巧
Mẹo nhớ
動
ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眼跳动 nghĩa là gì? · Kaori Dict