眾人拾柴火焰高
giản thể: 众人拾柴火焰高
zhòngrénshícháihuǒyàngāo
[ㄓㄨㄥˋ ㄖㄣˊ ㄕˊ ㄔㄞˊ ㄏㄨㄛˇ ㄧㄢˋ ㄍㄠ]
CHÚNG NHÂN THẬP SÀI HOẢ DIỄM CAO
- 1.mọi người góp củi, ngọn lửa cao (thành ngữ)
- 2.càng đông người, càng có sức mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.