學華語Kaori Dict

眾人拾柴火焰高

giản thể: 众人拾柴火焰高

zhòngrénshícháihuǒyàngāo

ㄓㄨㄥˋ ㄖㄣˊ ㄕˊ ㄔㄞˊ ㄏㄨㄛˇ ㄧㄢˋ ㄍㄠ

CHÚNG NHÂN THẬP SÀI HOẢ DIỄM CAO

  1. 1.mọi người góp củi, ngọn lửa cao (thành ngữ)
  2. 2.càng đông người, càng có sức mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眾人拾柴火焰高 nghĩa là gì? · Kaori Dict