- 1.ai ai cũng biết (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
必鬚反復地講這些眾所周知的真理。
bìxū fǎnfù de jiǎng zhèxiē zhòngsuǒzhōuzhī de zhēnlǐ。
Phải lặp lại nói những chân lý ai cũng biết
- 2
眾所周知,空氣是多種氣體的混合體。
zhòngsuǒzhōuzhī, kōngqì shì duōzhǒng qìtǐ de hùnhétǐ。
Như người ta đều biết, không khí là hỗn hợp của nhiều khí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.