學華語Kaori Dict

著涼

giản thể: 着凉

zháoliáng

ㄓㄠˊ ㄌㄧㄤˊ

TRƯỚC LƯƠNG

  1. 1.bị cảm lạnh
  2. 2.phiên âm Đài Loan [zhao1 liang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他著涼了。

    tā zháoliáng le。

    Anh ấy bị cảm lạnh

  • 2

    小心著涼啊!

    xiǎoxīn zháoliáng a!

    Cẩn thận đừng bị cảm lạnh

  • 3

    小心不要著涼。

    xiǎoxīn bùyào zháoliáng。

    Cẩn thận đừng bị cảm lạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着凉 nghĩa là gì? · Kaori Dict