學華語Kaori Dict

著裝

giản thể: 着装

zhuózhuāng

ㄓㄨㄛˊ ㄓㄨㄤ

TRƯỚC TRANG

  1. 1.mặc
  2. 2.trang phục
  3. 3.quần áo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bộ đồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你總是挖苦我的著裝。

    nǐ zǒngshì wākǔ wǒ de zhuózhuāng。

    Anh luôn chê bai cách ăn mặc của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着装 nghĩa là gì? · Kaori Dict