睜一隻眼閉一隻眼
giản thể: 睁一只眼闭一只眼
zhēngyīzhīyǎnbìyīzhīyǎn
[ㄓㄥ ㄧ ㄓ ㄧㄢˇ ㄅㄧˋ ㄧ ㄓ ㄧㄢˇ]
TRANH NHẤT CHỈ NHÃN BẾ NHẤT CHỈ NHÃN
- 1.nhắm mắt làm ngơ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.