知人知面不知心
zhīrénzhīmiànbùzhīxīn
[ㄓ ㄖㄣˊ ㄓ ㄇㄧㄢˋ ㄅㄨˋ ㄓ ㄒㄧㄣ]
TRI NHÂN TRI DIỆN BẤT TRI TÂM
- 1.biết người biết mặt không biết lòng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
知人知面不知心。
zhīrénzhīmiànbùzhīxīn。
Biết người biết mặt mà không biết lòng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.