學華語Kaori Dict

知曉

giản thể: 知晓

zhīxiǎo

ㄓ ㄒㄧㄠˇ

TRI HIỂU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們愛自己的母親,幾乎不無從知曉,無從感受,就像是活著的本能。

    wǒmen ài zìjǐ de mǔqīn, jīhūbù wúcóng zhīxiǎo, wúcóng gǎnshòu, jiù xiàng shì huózhe de běnnéng。

    Chúng ta yêu mẹ mình, gần như không nhận ra, không cảm nhận được, giống như một phản xạ tự nhiên của sự sống

  • 2

    糧倉充實了,百姓才會懂得禮儀規矩;衣食豐足了,人們才會知曉榮辱羞恥。

    liángcāng chōngshí le, bǎixìng cái huì dǒngde lǐyí guīju; yīshí fēngzú le, rénmen cái huì zhīxiǎo róngrǔ xiūchǐ。

    Kho lương đầy ắp thì dân chúng mới hiểu lễ phép; ăn mặc đủ đầy thì người ta mới biết danh dự và nhục nhã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知晓 nghĩa là gì? · Kaori Dict