例句Câu ví dụ
- 1
我們愛自己的母親,幾乎不無從知曉,無從感受,就像是活著的本能。
wǒmen ài zìjǐ de mǔqīn, jīhūbù wúcóng zhīxiǎo, wúcóng gǎnshòu, jiù xiàng shì huózhe de běnnéng。
Chúng ta yêu mẹ mình, gần như không nhận ra, không cảm nhận được, giống như một phản xạ tự nhiên của sự sống
- 2
糧倉充實了,百姓才會懂得禮儀規矩;衣食豐足了,人們才會知曉榮辱羞恥。
liángcāng chōngshí le, bǎixìng cái huì dǒngde lǐyí guīju; yīshí fēngzú le, rénmen cái huì zhīxiǎo róngrǔ xiūchǐ。
Kho lương đầy ắp thì dân chúng mới hiểu lễ phép; ăn mặc đủ đầy thì người ta mới biết danh dự và nhục nhã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
