知法犯法
zhīfǎfànfǎ
[ㄓ ㄈㄚˇ ㄈㄢˋ ㄈㄚˇ]
TRI PHÁP PHẠM PHÁP
- 1.biết luật mà phạm luật (thành ngữ); cố ý làm trái quy tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.