- 1.trí thức
- 2.giới tri thức
- 3.người có học
Cách đọc khác:zhīshifènzǐ — biến thể của 知識分子|知识分子[zhi1 shi5 fen4 zi3]

例句Câu ví dụ
- 1
知識分子是社會的精英。
zhīshifènzǐ shì shèhuì de jīngyīng。
Nhà trí thức là tầng lớp tinh hoa của xã hội.
- 2
對知識分子的敵視一直存在。
duì zhīshifènzǐ de díshì yīzhí cúnzài。
Sự thù địch với tri thức luôn tồn tại
- 3
知識分子只需要世界語和邏輯語。
zhīshifènzǐ zhǐ xūyào Shìjièyǔ hé luóji yǔ。
Nhà trí thức chỉ cần tiếng Quốc tế và tiếng Logic
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.