學華語Kaori Dict

知識分子

giản thể: 知识分子

zhīshifèn

ㄓ ㄕ˙ ㄈㄣˋ ㄗˇ

TRI ? PHẬN TỬ

HSK 7-9
  1. 1.trí thức
  2. 2.giới tri thức
  3. 3.người có học

Cách đọc khác:zhīshifènzǐbiến thể của 知識分子|知识分子[zhi1 shi5 fen4 zi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    知識分子是社會的精英。

    zhīshifènzǐ shì shèhuì de jīngyīng。

    Nhà trí thức là tầng lớp tinh hoa của xã hội.

  • 2

    對知識分子的敵視一直存在。

    duì zhīshifènzǐ de díshì yīzhí cúnzài。

    Sự thù địch với tri thức luôn tồn tại

  • 3

    知識分子只需要世界語和邏輯語。

    zhīshifènzǐ zhǐ xūyào Shìjièyǔ hé luóji yǔ。

    Nhà trí thức chỉ cần tiếng Quốc tế và tiếng Logic

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知识分子 nghĩa là gì? · Kaori Dict