短嘴豆雁
duǎnzuǐdòuyàn
[ㄉㄨㄢˇ ㄗㄨㄟˇ ㄉㄡˋ ㄧㄢˋ]
ĐOẢN CHUỶ ĐẬU NHẠN
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng đậu tundra (Anser serrirostris)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.