學華語Kaori Dict

短篇小說

giản thể: 短篇小说

duǎnpiānxiǎoshuō

ㄉㄨㄢˇ ㄆㄧㄢ ㄒㄧㄠˇ ㄕㄨㄛ

ĐOẢN THIÊN TIỂU THUYẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在讀短篇小說。

    wǒ zàidú duǎnpiānxiǎoshuō。

    Tôi đang đọc truyện ngắn

  • 2

    他試過寫一本短篇小說。

    tā shì guò xiě yī běn duǎnpiānxiǎoshuō。

    Anh ấy từng thử viết một truyện ngắn.

  • 3

    我一直忙於寫一部短篇小說。

    wǒ yīzhí mángyú xiě yī bù duǎnpiānxiǎoshuō。

    Tôi luôn bận rộn viết một cuốn truyện ngắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短篇小說 nghĩa là gì? · Kaori Dict