- 1.truyện ngắn

例句Câu ví dụ
- 1
我在讀短篇小說。
wǒ zàidú duǎnpiānxiǎoshuō。
Tôi đang đọc truyện ngắn
- 2
他試過寫一本短篇小說。
tā shì guò xiě yī běn duǎnpiānxiǎoshuō。
Anh ấy từng thử viết một truyện ngắn.
- 3
我一直忙於寫一部短篇小說。
wǒ yīzhí mángyú xiě yī bù duǎnpiānxiǎoshuō。
Tôi luôn bận rộn viết một cuốn truyện ngắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.