學華語Kaori Dict

矮子裡拔將軍

giản thể: 矮子里拔将军

ǎizilijiāngjūn

ㄞˇ ㄗ˙ ㄌㄧ˙ ㄅㄚˊ ㄐㄧㄤ ㄐㄩㄣ

ẢI TỬ LÝ BẠT TƯƠNG QUÂN

  1. 1.ngh. chọn tướng từ nhóm người lùn
  2. 2.bóng chọn người giỏi nhất trong số trung bình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矮子裡拔將軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict