矮黑人
ǎihēirén
[ㄞˇ ㄏㄟ ㄖㄣˊ]
ẢI HẮC NHÂN
- 1.người lùn da đen (thuật ngữ miệt thị cho người không phải Hán)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄞˇ ㄏㄟ ㄖㄣˊ]
ẢI HẮC NHÂN
