石像鬼
shíxiàngguǐ
[ㄕˊ ㄒㄧㄤˋ ㄍㄨㄟˇ]
THẠCH TƯỢNG QUỶ
- 1.yêu quái điêu khắc bằng đá
- 2.hình thù kỳ quái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.