石咀山
Shíjǔshān
[ㄕˊ ㄐㄩˇ ㄕㄢ]
THẠCH TRỚ SƠN
- 1.Shijushan hoặc Shizuishan (tên địa danh)
- 2.biến thể của Shizuishan 石嘴山[Shi2 zui3 shan1], thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ giáp nội Mông Cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.