學華語Kaori Dict

石器時代

giản thể: 石器时代

ShíShídài

ㄕˊ ㄑㄧˋ ㄕˊ ㄉㄞˋ

THẠCH KHÍ THỜI ĐẠI

  1. 1.Thời đại Đồ đá

例句Câu ví dụ

  • 1

    所謂的先進國家經常把拉丁美洲人看成石器時代的原始人。

    suǒwèi de xiānjìn guójiā jīngcháng bǎ LādīngMěizhōu rén kànchéng ShíqìShídài de yuánshǐrén。

    Những quốc gia所谓 tiên tiến thường coi người Latinh Mỹ là những con người còn ở thời kỳ đá cũ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石器时代 nghĩa là gì? · Kaori Dict