學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石工
石工
shí
gōng
[ㄕˊ ㄍㄨㄥ]
THẠCH CÔNG
1.
nghề thợ đá
2.
thợ đá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
工作
gōngzuò
làm việc
工人
gōngrén
công nhân
打工
dǎgōng
làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
石頭
shítou
đá
員工
yuángōng
nhân viên; nhân sự; nhân công
工具
gōngjù
công cụ
工廠
gōngchǎng
nhà máy
工程師
gōngchéngshī
kỹ sư
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
工
công
lao động, công việc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
施工
shīgōng
xây dựng
試工
shìgōng
làm việc trong thời gian thử việc
事工
shìgōng
Công tác — (Đạo Chúa) sự phục vụ (công việc tinh thần hoặc từ thiện)
師公
shīgōng
thầy đạo (đặc biệt trong tôn giáo dân gian)/thầy của thầy (trong truyền thống học thuật hoặc nghề nghiệp)
記憶技巧
Mẹo nhớ
工
CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石工 nghĩa là gì? · Kaori Dict