石景山
Shíjǐngshān
[ㄕˊ ㄐㄧㄥˇ ㄕㄢ]
THẠCH CẢNH SƠN
- 1.Shijingshan, một quận nội thành phía tây Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.