石沉大海
shíchéndàhǎi
[ㄕˊ ㄔㄣˊ ㄉㄚˋ ㄏㄞˇ]
THẠCH TRẦM ĐẠI HẢI
- 1.nghĩa đen: ném đá chìm xuống biển (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: không có hồi âm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.