學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石渠閣
石渠閣
giản thể:
石渠阁
Shí
qú
gé
[ㄕˊ ㄑㄩˊ ㄍㄜˊ]
THẠCH CỪ CÁC
1.
cuộc họp nội các năm 51 TCN thiết lập Ngũ kinh của Nho giáo 五經|五经[Wu3 jing1] làm quốc điển
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
化石
huàshí
hoá thạch
內閣
nèigé
(chính phủ) nội các
岩石
yánshí
đá
鑽石
zuànshí
kim cương
渠道
qúdào
mương tưới tiêu
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
渠
cừ, cự
kênh, rãnh, mương, rãnh thoát nước
閣
các
phòng, lầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石渠阁 nghĩa là gì? · Kaori Dict