學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石蕊試紙
石蕊試紙
giản thể:
石蕊试纸
shí
ruǐ
shì
zhǐ
[ㄕˊ ㄖㄨㄟˇ ㄕˋ ㄓˇ]
THẠCH NHUỴ THÍ CHỈ
1.
giấy quỳ tím (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
考試
kǎoshì
dự thi
試
shì
thử
紙
zhǐ
giấy
報紙
bàozhǐ
báo
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
試驗
shìyàn
thí nghiệm
面試
miànshì
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
蕊
nhuỵ, nhị
hoa chưa nở, đài hoa
試
thí
kiểm tra, thử, thí nghiệm
紙
chỉ
giấy
記憶技巧
Mẹo nhớ
試
THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石蕊试纸 nghĩa là gì? · Kaori Dict