研磨材料
yánmócáiliào
[ㄧㄢˊ ㄇㄛˊ ㄘㄞˊ ㄌㄧㄠˋ]
NGHIÊN MA TÀI LIỆU
- 1.vật liệu mài mòn
- 2.vật liệu nghiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.