學華語Kaori Dict

破天荒

tiānhuāng

ㄆㄛˋ ㄊㄧㄢ ㄏㄨㄤ

PHÁ THIÊN HOANG

  1. 1.chưa từng có
  2. 2.lần đầu tiên
  3. 3.chưa bao giờ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đầu tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破天荒 nghĩa là gì? · Kaori Dict