學華語Kaori Dict

破瓦寒窯

giản thể: 破瓦寒窑

hányáo

ㄆㄛˋ ㄨㄚˇ ㄏㄢˊ ㄧㄠˊ

PHÁ NGOÃ HÀN DIÊU

  1. 1.nghĩa đen: ngói vỡ, lò lạnh; nghĩa bóng: nhà xiêu vẹo
  2. 2.nghèo nàn và tồi tàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破瓦寒窯 nghĩa là gì? · Kaori Dict