學華語Kaori Dict

破罐破摔

guànshuāi

ㄆㄛˋ ㄍㄨㄢˋ ㄆㄛˋ ㄕㄨㄞ

PHÁ QUÁN PHÁ SUẤT

  1. 1.nghĩa đen: đập vỡ cái bình chỉ vì nó có vết nứt (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: buông xuôi hoàn toàn sau một thất bại; phó mặc trong thất vọng và để mọi thứ tồi tệ hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破罐破摔 nghĩa là gì? · Kaori Dict