破除迷信
pòchúmíxìn
[ㄆㄛˋ ㄔㄨˊ ㄇㄧˊ ㄒㄧㄣˋ]
PHÁ TRỪ MÊ TÍN
- 1.loại bỏ mê tín (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.