碧海青天
bìhǎiqīngtiān
[ㄅㄧˋ ㄏㄞˇ ㄑㄧㄥ ㄊㄧㄢ]
BÍCH HẢI THANH THIÊN
- 1.biển xanh, trời xanh (thành ngữ); biển trời một màu
- 2.nỗi cô đơn của quả phụ trung thành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.