碰一鼻子灰
pèngyībízihuī
[ㄆㄥˋ ㄧ ㄅㄧˊ ㄗ˙ ㄏㄨㄟ]
BÍNH NHẤT TỴ TỬ HÔI
- 1.nghĩa đen: bị dụi mũi vào bùn
- 2.nghĩa bóng: bị từ chối thẳng thừng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.