碰撞造山
pèngzhuàngzàoshān
[ㄆㄥˋ ㄓㄨㄤˋ ㄗㄠˋ ㄕㄢ]
BÍNH TRÀNG TẠO SƠN
- 1.tạo núi do va chạm
- 2.hình thành núi do lục địa va chạm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.