碳排放
tànpáifàng
[ㄊㄢˋ ㄆㄞˊ ㄈㄤˋ]
THÁN BÀI PHÓNG
- 1.phát thải carbon; phát thải carbon dioxide

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
[ㄊㄢˋ ㄆㄞˊ ㄈㄤˋ]
THÁN BÀI PHÓNG
