磁控管
cíkòngguǎn
[ㄘˊ ㄎㄨㄥˋ ㄍㄨㄢˇ]
TỪ KHỐNG QUẢN
- 1.đèn magnetron (dùng để tạo vi sóng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
[ㄘˊ ㄎㄨㄥˋ ㄍㄨㄢˇ]
TỪ KHỐNG QUẢN
