磨工病
mògōngbìng
[ㄇㄛˋ ㄍㄨㄥ ㄅㄧㄥˋ]
MÁ CÔNG BỆNH
- 1.bệnh của thợ mài
- 2.bệnh bụi phổi silic
- 3.cũng viết 矽末病

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.