學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磨腳石
磨腳石
giản thể:
磨脚石
mó
jiǎo
shí
[ㄇㄛˊ ㄐㄧㄠˇ ㄕˊ]
MA CƯỚC THẠCH
1.
đá bọt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
腳步
jiǎobù
bước chân
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
磨
mó
cọ
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
化石
huàshí
hoá thạch
逐字解
Từng chữ trong từ
磨
ma, mài, má
mài
腳
cước
chân
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磨脚石 nghĩa là gì? · Kaori Dict