- 1.sự giày vò
- 2.một thử thách
- 3.sự khổ ải
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.một thập giá (phải chịu)
- 5.từng trải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.