學華語Kaori Dict

磨難

giản thể: 磨难

nàn

ㄇㄛˊ ㄋㄢˋ

MA NẠN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.sự giày vò
  2. 2.một thử thách
  3. 3.sự khổ ải
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.một thập giá (phải chịu)
  2. 5.từng trải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨难 nghĩa là gì? · Kaori Dict