學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
示性類
示性類
giản thể:
示性类
shì
xìng
lèi
[ㄕˋ ㄒㄧㄥˋ ㄌㄟˋ]
THỊ TÍNH LOẠI
1.
lớp đặc trưng (toán)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表示
biǎoshì
sự biểu đạt; sự thể hiện
人類
rénlèi
nhân loại
類
lèi
loại
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
類似
lèisì
tương tự; tương đồng
顯示
xiǎnshì
hiển thị
逐字解
Từng chữ trong từ
示
thị, kì
chỉ ra, thể hiện
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
類
loại
loại, nhóm, kiểu, hạng
記憶技巧
Mẹo nhớ
示
KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
示性类 nghĩa là gì? · Kaori Dict