- 1.chủ nghĩa xã hội

例句Câu ví dụ
- 1
社會主義黨僅僅獲得了百分之18的選票。
shèhuìzhǔyì dǎng jǐnjǐn huòdé le bǎifēnzhī 1 8 de xuǎnpiào。
Đảng Xã hội chỉ nhận được 18% phiếu bầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.