學華語Kaori Dict

社會學

giản thể: 社会学

shèhuìxué

ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ ㄒㄩㄝˊ

XÃ HỘI HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個學生正在學習社會學。

    nàge xuésheng zhèngzài xuéxí shèhuìxué。

    Đứa học sinh đó đang học xã học

  • 2

    他不僅社會學畢業,還有哲學。

    tā bùjǐn shèhuìxué bìyè, háiyǒu zhéxué。

    An không chỉ tốt nghiệp ngành xã hội học mà còn có ngành triết học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会学 nghĩa là gì? · Kaori Dict