- 1.giai cấp xã hội

例句Câu ví dụ
- 1
她屬於一個“開明”的社會階層。
tā shǔyú yīge “ kāimíng ” de shèhuìjiēcéng。
Cô thuộc một tầng lớp xã hội 'tiến bộ'.
- 2
美國是一個自稱沒有社會階層的國家。
Měiguó shì yīge zìchēng méiyǒu shèhuìjiēcéng de guójiā。
Mỹ là một quốc gia tự xưng không có tầng lớp xã hội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.