學華語Kaori Dict

社會主義

giản thể: 社会主义

shèhuìzhǔ

ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ ㄓㄨˇ ㄧˋ

XÃ HỘI CHỦ NGHĨA

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    社會主義黨僅僅獲得了百分之18的選票。

    shèhuìzhǔyì dǎng jǐnjǐn huòdé le bǎifēnzhī 1 8 de xuǎnpiào。

    Đảng Xã hội chỉ nhận được 18% phiếu bầu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社會主義 nghĩa là gì? · Kaori Dict